top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
39049030 | Dạng phân tán |
39049040 | Dạng hạt |
39049050 | Dạng bột |
39049090 | Loại khác |
3905 | Polyme từ vinyl axetat hay từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh. |
39051200 | Poly (vinyl axetat):'Dạng phân tán trong môi trường nước |
390519 | Loại khác: |
39051910 | Dạng lỏng hoặc bột nhão |
39051990 | Loại khác |
39052100 | Copolyme vinyl axetat:'Dạng phân tán trong môi trường nước |
39052900 | Loại khác |
390530 | Poly (vinyl alcohol), có hoặc không chứa các nhóm axetat chưa thuỷ phân: |
Trang 1 trên 1
bottom of page