top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
39045060 | Dạng bột |
39045090 | Loại khác |
390461 | Fluoro-polyme:'Polytetrafluoroethylene: |
39046110 | Dạng hạt |
39046120 | Dạng bột |
39046190 | Loại khác |
390469 | Loại khác: |
39046930 | Dạng phân tán |
39046940 | Dạng hạt |
39046950 | Dạng bột |
39046990 | Loại khác |
390490 | Loại khác: |
Trang 1 trên 1
bottom of page