top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
39042290 | Loại khác |
390430 | Copolyme vinyl clorua-vinyl axetat: |
39043010 | Dạng hạt |
39043020 | Dạng bột |
39043090 | Loại khác |
390440 | Copolyme vinyl clorua khác: |
39044010 | Dạng hạt |
39044020 | Dạng bột |
39044090 | Loại khác |
390450 | Polyme vinyliden clorua: |
39045040 | Dạng phân tán |
39045050 | Dạng hạt |
Trang 1 trên 1
bottom of page