top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
39032090 | Loại khác |
390330 | Copolyme acrylonitril-butadien-styren (ABS): |
39033040 | Dạng phân tán trong môi trường nước |
39033050 | Dạng phân tán trong môi trường không chứa nước |
39033060 | Dạng hạt |
39033090 | Loại khác |
390390 | Loại khác: |
39039030 | Dạng phân tán |
39039091 | Loại khác:'Polystyren loại chịu tác động cao (HIPS) |
39039099 | Loại khác |
3904 | Polyme từ vinyl clorua hoặc từ olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh. |
390410 | Poly (vinyl clorua), chưa pha trộn với bất kỳ chất nào khác: |
Trang 1 trên 1
bottom of page