top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
38248300 | - Chứa (2,3-dibromopropyl) phosphate |
382490 | Loại khác: |
38249010 | Chất tẩy mực, sửa bản in từ khuôn tô và chất tẩy rửa dạng lỏng khác, đã đóng gói để bán lẻ |
38249030 | Bột nhão để sao in làm từ gelatin, đã đóng thành trọng lượng lớn hoặc dùng ngay (ví dụ: bồi trên giấy hay trên vật liệu dệt) |
38249040 | Hỗn hợp dung môi vô cơ |
38249050 | Dầu acetone |
38249060 | Các chế phẩm hoá chất có chứa bột ngọt (monosodium glutamate) |
38249070 | Các chế phẩm hóa chất khác, dùng trong chế biến thực phẩm |
38249091 | Loại khác:'Naphthenic axit, muối không tan trong nước và este của chúng |
38249099 | Loại khác |
3825 | Các sản phẩm còn lại của ngành công nghiệp hoá chất hoặc các ngành công nghiệp có liên quan, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; rác thải đô thị; bùn cặn của nước thải; các chất thải khác được nêu ở Chú giải 6 của Chương này. |
38251000 | Rác thải đô thị |
Trang 1 trên 1
bottom of page