top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
38085039 | Loại khác |
38085040 | Thuốc chống nảy mầm |
38085050 | Thuốc điều hòa sinh trưởng cây trồng |
38085060 | Thuốc khử trùng |
38085091 | Loại khác:Thuốc bảo quản gỗ, là chế phẩm chứa chất diệt côn trùng hoặc diệt nấm, trừ chất phủ bề mặt |
38085099 | Loại khác |
380891 | Loại khác:- Thuốc trừ côn trùng: |
38089111 | Chế phẩm trung gian để sản xuất thuốc trừ côn trùng:'Có 2-(1-Methylpropyl) phenol methylcarbamate) |
38089119 | Loại khác |
38089120 | Hương vòng chống muỗi |
38089130 | Tấm thuốc diệt muỗi |
38089191 | Loại khác:'Dạng bình xịt: Có chức năng khử mùi |
Trang 1 trên 1
bottom of page