top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
37079010 | - Vật liệu phát sáng |
37079090 | - Loại khác |
3801 | Graphit nhân tạo; graphit dạng keo hoặc dạng bán keo; các chế phẩm làm từ graphit hoặc carbon khác ở dạng bột nhão, khối, tấm hoặc ở dạng bán thành phẩm khác. |
38011000 | Graphit nhân tạo |
38012000 | Graphit dạng keo hoặc dạng bán keo |
38013000 | Bột nhão carbon làm điện cực và các dạng bột nhão tương tự dùng để lót lò nung |
38019000 | Loại khác |
3802 | Carbon hoạt tính; các sản phẩm khoáng chất tự nhiên hoạt tính; muội động vật, kể cả tàn muội động vật. |
38021000 | Carbon hoạt tính |
38029 | Loại khác: |
38029010 | Bauxit hoạt tính |
38029020 | Đất sét hoạt tính hoặc đất hoạt tính |
Trang 1 trên 1
bottom of page