top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
350190
Loại khác:
35019010
Các muối của casein và các chất dẫn xuất casein khác
35019020
- Keo casein
3502
Anbumin (kể cả các chất cô đặc của hai hoặc nhiều whey protein, chứa trên 80% whey protein tính theo trọng lượng khô), muối albumin và các chất dẫn xuất albumin khác.
35021100
Albumin trứng:Đã làm khô
35021900
Loại khác
35022000
Albumin sữa, kể cả các chất cô đặc của hai hoặc nhiều whey protein
35029000
Loại khác
3503
Gelatin (kể cả gelatin ở dạng tấm hình chữ nhật (kể cả hình vuông), đã hoặc chưa gia công bề mặt hoặc nhuộm màu) và các dẫn xuất gelatin; keo điều chế từ bong bóng cá; các chất keo khác có nguồn gốc động vật, trừ keo casein thuộc nhóm 35.01.
35030011
Keo:' Các loại keo có nguồn gốc từ cá
35030019
Loại khác
35030030
Keo điều chế từ bong bóng cá
Trang 1 trên 1
bottom of page