top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
33072000 | Chất khử mùi cá nhân và chất chống ra nhiều mồ hôi |
33073000 | Muối thơm dùng để tắm và các chế phẩm dùng để tắm khác |
330741 | Các chế phẩm dùng để làm thơm hoặc khử mùi trong phòng, kể cả các chế phẩm có mùi dùng trong nghi lễ tôn giáo:'"Nhang, hương" và các chế phẩm có mùi thơm khi đốt cháy: |
33074110 | Bột thơm (hương) sử dụng trong nghi lễ tôn giáo |
33074190 | Loại khác |
330749 | Loại khác: |
33074910 | Các chế phẩm làm thơm phòng, có hoặc không có đặc tính tẩy uế |
33074990 | Loại khác |
330790 | Loại khác: |
33079010 | Chế phẩm vệ sinh động vật |
33079030 | Khăn và giấy, đã được thấm hoặc phủ nước hoa hoặc mỹ phẩm khác |
33079040 | Nước hoa hoặc mỹ phẩm khác, kể cả thuốc làm rụng lông |
Trang 1 trên 1
bottom of page