top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
30064010 | Xi măng hàn răng và các chất hàn răng khác |
30064020 | Xi măng gắn xương |
30065000 | Hộp và bộ dụng cụ cấp cứu |
30066000 | Các chế phẩm hóa học dùng để tránh thai dựa trên hormon, dựa trên các sản phẩm khác của nhóm 29.37 hoặc dựa trên các chất diệt tinh trùng |
30067000 | Các chế phẩm gel được sản xuất để dùng cho người hoặc thú y như chất bôi trơn cho các bộ phận của cơ thể khi tiến hành phẫu thuật hoặc khám bệnh hoặc như một chất gắn kết giữa cơ thể và thiết bị y tế |
30069100 | Loại khác:Dụng cụ chuyên dụng cho mổ tạo hậu môn giả |
300692 | Phế thải dược phẩm: |
30069210 | Của thuốc điều trị ung thư, HIV/AIDS hoặc các bệnh khó chữa khác |
30069290 | Loại khác |
3089050 | Hun khói |
3101 | Phân bón gốc thực vật hoặc động vật, đã hoặc chưa pha trộn với nhau hoặc qua xử lý hóa học; phân bón sản xuất bằng cách pha trộn hoặc xử lý hóa học các sản phẩm động vật hoặc thực vật. |
31010011 | Nguồn gốc chỉ từ thực vật:Phân bón bổ sung dạng lỏng, chưa xử lý hóa học |
Trang 1 trên 1
bottom of page