top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
30049062
Chứa primaquine
30049063
Loại khác:'Thuốc đông y từ thảo dược
30049069
Loại khác
30049071
Thuốc tẩy giun:'Chứa piperazine hoặc mebendazole (INN)
30049072
Loại khác:'Thuốc đông y từ thảo dược
30049079
Loại khác
30049081
Các thuốc khác điều trị ung thư, HIV/AIDS hoặc các bệnh khó chữa khác:'Chứa deferoxamine, dạng tiêm
30049082
Thuốc chống HIV/AIDS
30049089
Loại khác
30049091
Loại khác: 'Chứa natri clorua hoặc glucose, dạng truyền
30049092
Chứa sorbitol hoặc salbutamol, dạng truyền
30049093
Chứa sorbitol hoặc salbutamol, ở dạng khác
Trang 1 trên 1
bottom of page