top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
30044040 | Chứa quinin hoặc các muối của nó hoặc các chất chống sốt rét khác, trừ hàng hoá thuộc phân nhóm 3004.40.20 hoặc 3004.40.30 |
30044050 | Chứa papaverine hoặc berberine, dạng uống |
30044060 | Chứa theophyline, dạng uống |
30044070 | Chứa atropin sulphat |
30044090 | Loại khác |
300450 | Các thuốc khác có chứa vitamin hoặc các sản phẩm khác thuộc nhóm 29.36: |
30045010 | Loại phù hợp cho trẻ em, dạng xirô |
30045021 | Loại khác, chứa nhiều hơn một loại vitamin:'Dạng uống |
30045029 | Loại khác |
30045091 | Loại khác:'Chứa vitamin A, B hoặc C |
30045099 | Loại khác |
300490 | Loại khác: |
Trang 1 trên 1
bottom of page