top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
30041015 | hứa các penicillin hoặc các dẫn xuất của chúng:'Chứa penicillin G (trừ penicillin G benzathin), phenoxymethyl penicillin hoặc muối của chúng |
30041016 | Chứa ampicillin, amoxycillin hoặc muối của nó, dạng uống |
30041019 | Loại khác |
30041021 | Chứa các streptomycin hoặc các dẫn xuất của chúng:Dạng mỡ |
30041029 | Loại khác |
300420 | Chứa các chất kháng sinh khác: |
30042010 | Chứa gentamycin, lincomycin, sulphamethoxazole hoặc các dẫn xuất của chúng, dạng uống hoặc dạng mỡ |
30042031 | Chứa erythromycin hoặc các dẫn xuất của chúng:' Dạng uống |
30042032 | Dạng mỡ |
30042039 | Loại khác |
30042071 | Chứa tetracylin hoặc chloramphenicol hoặc các dẫn xuất của chúng:'Dạng uống hoặc dạng mỡ |
30042079 | Loại khác |
Trang 1 trên 1
bottom of page