top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
29411019
Loại khác
29411020
Ampicillin và các muối của nó
29411090
Loại khác
29412000
Streptomycin và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng
29413000
Các tetracyclin và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng
29414000
Cloramphenicol và các dẫn xuất của nó; muối của chúng
29415000
Erythromycin và các dẫn xuất của nó; muối của chúng
29419000
Loại khác
29420000
Hợp chất hữu cơ khác.
3001
Các tuyến và các bộ phận cơ thể khác dùng để chữa bệnh, ở dạng khô, đã hoặc chưa làm thành dạng bột; chiết xuất từ các tuyến hoặc các bộ phận khác hoặc từ các dịch tiết của chúng dùng để chữa bệnh; heparin và các muối của nó; các chất khác từ người hoặc động vật được điều chế dùng cho phòng bệnh hoặc chữa bệnh, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác.
30012000
Chiết xuất từ các tuyến hoặc các bộ phận khác hoặc từ các dịch tiết của chúng
30019000
Loại khác
Trang 1 trên 1
bottom of page