top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
293399 | Loại khác: |
29339910 | Mebendazol hoặc parbendazol |
29339990 | Loại khác |
2934 | Các axit nucleic và muối của chúng; đã hoặc chưa xác định về mặt hoá học; hợp chất dị vòng khác. |
29341000 | Hợp chất có chứa 1 vòng thiazol chưa ngưng tụ (đã hoặc ch ưa hydro hóa) trong cấu trúc |
29342000 | Hợp chất có chứa trong cấu trúc 1 vòng benzothiazol (đã hoặc chưa hydro hóa), chưa ngưng tụ thêm |
29343000 | Hợp chất có chứa trong cấu trúc 1 vòng phenothiazin (đã hoặc chưa hydro hóa), chưa ngưng tụ thêm |
29349100 | Loại khác: 'Aminorex (INN), brotizolam (INN), clotiazepam (INN), cloxazolam (INN),dextromoramit (INN), haloxazolam (INN), ketazolam (INN), mesocarb (INN), oxazolam (INN), pemolin (INN), phedimetrazin (INN), phenmetrazin (INN) và sufentanil (INN); muối của chúng |
293499 | Loại khác: |
29349910 | Axit nucleic và muối của nó |
29349920 | Sultones; sultams; diltiazem |
29349930 | Axit 6-Aminopenicillanic |
Trang 1 trên 1
bottom of page