top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
03038400
Cá sói (Dicentrarchus spp.)
030389
Loại khác:
03038912
Cá biển: Cá vây dài (Pentaprion longimanus)
03038913
Cá biển ăn thịt, đầu giống thằn lằn, mũi tù (Trachinocephalus myops)
03038914
Cá hố savalai (Lepturacanthus savala), cá đù Belanger (Johnius belangerii), cá đù Reeve (Chrysochir aureus) và cá đù mắt to (Pennahia anea)
03038915
Cá thu Ấn Độ (Rastrelliger kanagurta) và cá thu đảo (Rastrelliger faughni)
03038916
Cá sòng, cá đuối điện (Megalaspis cordyla), cá đao chấm (Drepane punctata) và cá nhồng lớn (Sphyraena barracuda)
03038917
Cá chim trắng (Pampus argenteus) và cá chim đen (Parastromatus niger)
03038918
Cá hồng bạc (Lutjanus argentimaculatus)
03038919
Loại khác
03038922
Loại khác: Cá rohu (Labeo rohita), cá catla (Catla catla) và cá dầm (Puntius chola)
03038924
Cá nước ngọt da rắn họ Anabantidae (Trichogaster pectoralis)
Trang 1 trên 1
bottom of page