top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
292910 | Isoxianat: |
29291010 | Diphenylmethane diisocyanate (MDI) |
29291020 | Toluene diisocyanate |
29291090 | Loại khác |
292990 | - Loại khác: |
29299010 | Natri cyclamat |
29299020 | Cyclamat khác |
29299090 | Loại khác |
2930 | Hợp chất lưu huỳnh-hữu cơ. |
29302000 | Thiocarbamat và dithiocarbamat |
29303000 | Thiuram mono-, dihoặc tetrasulphua |
29304000 | Methionin |
Trang 1 trên 1
bottom of page