top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
2926 | Hợp chất chức nitril. |
29261000 | Acrylonitril |
29262000 | 1-cyanoguanidin (dicyandiamit) |
29263000 | Fenproporex (INN) và muối của nó; methadon (INN) intermediat (4-cyano-2-dimethylamino-4,4diphenylbutan) |
29269000 | Loại khác |
2927 | Hợp chất diazo-, azohoặc azoxy. |
29270010 | Azodicarbonamit |
29270090 | Loại khác |
2928 | Dẫn xuất hữu cơ của hydrazin hoặc của hydroxylamin. |
29280010 | Linuron |
29280090 | Loại khác |
2929 | Hợp chất chức nitơ khác. |
Trang 1 trên 1
bottom of page