top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
29221400 | Dextropropoxyphen (INN) và muối của chúng |
292219 | Loại khác: |
29221910 | Ethambutol và muối của nó, este và các dẫn xuất khác dùng để sản xuất chế phẩm chống lao |
29221920 | Rượu n-butyl D-2-Amino (D-2-Amino-n-Butyl-alcohol) |
29221990 | Loại khác |
29222100 | Amino-naphtol và amino-phenol khác, trừ loại chứa hai chức oxy trở lên, ete và este của chúng; muối của chúng:Axit aminohydroxynaphthalenesulphonic và muối của chúng |
29222900 | Loại khác |
29223100 | Amino aldehyt, amino-xeton và amino-quinon, trừ loại chứa hai chức oxy trở lên; muối của chúng: Amfepramon (INN), methadon (INN) và normethadon (INN); muối của chúng |
29223900 | Loại khác |
29224100 | Axit amino, trừ loại chứa 2 chức oxy trở lên, và este của chúng; muối của chúng:Lysin và este của nó; muối của chúng |
292242 | Axit glutamic và muối của chúng: |
29224210 | Axit glutamic |
Trang 1 trên 1
bottom of page