top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
03035600 | Cá giò (Rachycentron canadum) |
03035700 | Cá kiếm (Xiphias gladius) |
03036300 | Họ cá Bregmacerotidae, Euclichthyidae, Gadidae, Macrouridae, Melanonidae, Merlucciidae, Moridae and Muraenolepididae, trừ gan, sẹ và bọc trứng cá: Cá tuyết (Gadus morhua, Gadus ogac, Gadus macrocephalus) |
03036400 | Cá tuyết chấm đen (Melanogrammus aeglefinus) |
03036500 | Cá tuyết đen (Pollachius virens) |
03036600 | Cá tuyết Meluc (Merluccius spp., Urophycis spp.) |
03036700 | Cá Minh Thái (Pollack Alaska) (Theragra chalcogramma) |
03036800 | Cá tuyết xanh (Micromesistius poutassou, Micromesistius australis) |
03036900 | Loại khác |
03038100 | Loại cá khác, trừ gan, sẹ và bọc trứng cá Cá nhám góc và cá mập khác |
03038200 | Cá đuối (Rajidae) |
03038300 | Cá răng cưa (Dissostichus spp.) |
Trang 1 trên 1
bottom of page