top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
29181100 | Axit carboxylic có chức rượu nhưng không có chức oxy khác, các anhydrit, halogenua, peroxit, peroxyaxit của chúng và các dẫn xuất của các chất trên:Axit lactic, muối và este của nó |
29181200 | Axit tactaric |
29181300 | Muối và este của axit tactaric |
29181400 | Axit citric |
291815 | Muối và este của axit citric: |
29181510 | Canxi citrat |
29181590 | Loại khác |
29181600 | Axit gluconic, muối và este của nó |
29181800 | Chlorobenzilate (ISO) |
29181900 | Loại khác |
29182100 | Axit carboxylic có chức phenol nhưng không có chức oxy khác, các anhydrit, halogenua, peroxit và peroxyaxit của chúng và các dẫn xuất của các chất trên:Axit salicylic và muối của nó |
29182200 | Axit o-axetylsalicylic, muối và este của nó |
Trang 1 trên 1
bottom of page