top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
29173300
Dinonyl hoặc didecyl orthophthalates
291734
Este khác của các axit orthophthalic:
29173410
Dibutyl orthophthalates
29173490
Loại khác
29173500
 Phthalic anhydride
29173600
Axit terephthalic và muối của nó
29173700
 Dimethyl terephthalate
291739
Loại khác:
29173910
Trioctyltrimellitate
29173920
Các hợp chất phthalic khác của loại được sử dụng như là chất hoá dẻo và este của anhydrit phthalic
29173990
Loại khác
2918
Axit carboxylic có thêm chức oxy và các anhydrit, halogenua, peroxit và peroxyaxit của chúng; các dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của các chất trên.
Trang 1 trên 1
bottom of page