top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
291614 | Este của axit metacrylic: |
29161410 | Metyl metacrylat |
29161490 | Loại khác |
29161500 | Axit oleic, axit linoleic hoặc axit linolenic, muối và este của nó |
29161600 | Binapacryl (ISO) |
29161900 | Loại khác |
29162000 | Axit carboxylic đơn chức, cyclanic, cyclenic hoặc cycloterpenic, các anhydrit, halogenua, peroxit, peroxyaxit của chúng và các dẫn xuất của các chất trên |
29163100 | Axit carboxylic thơm đơn chức, các anhydrit, halogenua, peroxit, peroxyaxit của chúng và các dẫn xuất của các chất trên:Axit benzoic, muối và este của nó |
29163200 | Peroxit bezoyl và clorua benzoyl |
29163400 | Axit phenylaxetic và muối của nó |
291639 | Loại khác: |
29163910 | Axit axetic 2,4Dichlorophenyl và muối và este của chúng |
Trang 1 trên 1
bottom of page