top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
29152990 | Loại khác |
29153100 | Este của axit axetic:Etyl axetat |
29153200 | Vinyl axetat |
29153300 | n-Butyl axetat |
29153600 | Dinoseb(ISO) axetat |
291539 | Loại khác: |
29153910 | Isobutyl axetat |
29153920 | 2 Ethoxyetyl axetat |
29153990 | Loại khác |
29154000 | Axit mono-, dihoặc tricloaxetic, muối và este của chúng |
29155000 | Axit propionic, muối và este của chúng |
29156000 | Axit butanoic, axit pentanoic, muối và este của chúng |
Trang 1 trên 1
bottom of page