top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
03033900
Loại khác
03034100
Cá ngừ (thuộc giống Thunus), cá ngừ vằn hoặc cá ngừ bụng có sọc (Euthynnus (Katsuwonus) pelamis), trừ gan, sẹ và bọc trứng cá: Cá ngừ trắng hoặc vây dài (Thunnus alalunga)
03034200
Cá ngừ vây vàng (Thunnus albacares)
03034300
Cá ngừ vằn hoặc cá ngừ bụng có sọc
03034400
Cá ngừ mắt to (Thunnus obesus)
03034500
Cá ngừ vây xanh Đại Tây Dương và Thái Bình Dương (Thunnus thynnus, Thunnus orientalis)
03034600
Cá ngừ vây xanh phương Nam (Thunnus maccoyii)
03034900
Loại khác
03035100
Cá trích (Clupea harengus, Clupea pallasii), cá sác-đin (Sardina pilchardus, Sardinops spp.), cá sác-đin nhiệt đới (Sardinella spp.), cá trích kê hoặc cá trích cơm (Sprattus sprattus), cá thu (Scomber scombrus, Scomber australasicus, Scomber japonicus), cá sòng và cá ngừ (Trachurus spp.), cá giò (Rachycentron canadum) và cá kiếm (Xiphias gladius), trừ gan, sẹ và bọc trứng cá:'Cá trích (Clupea harengus, Clupea pallasii)
03035300
Cá sác-đin (Sardina pilchardus, Sardinops spp.), cá sác-đin nhiệt đới (Sardinella spp.), cá trích kê hoặc cá trích cơm (Sprattus sprattus)
03035400
Cá thu (Scomber scombrus, Scomber australasicus, Scomber japonicus)
03035500
Cá sòng và cá ngừ (Trachurus spp.)
Trang 1 trên 1
bottom of page