top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
29141100
Xeton mạch hở không có chức oxy khác: Axeton
29141200
Butanon (methyl ethyl keton)
29141300
4Metylpentan-2-one (methyl isobutyl keton)
29141900
Loại khác
29142200
Xeton cyclanic, xeton cyclenic hoặc xeton cycloterpenic không có chức oxy khác:Cyclohexanone và methylcyclohexanones
29142300
Ionones và methylionones
291429
Loại khác:
29142910
Long não
29142990
loại khác
29143100
Xeton thơm không có chức oxy khác:Phenylaceton (phenylpropan -2one)
29143900
Loại khác
29144000
Rượu xeton và aldehyt xeton
Trang 1 trên 1
bottom of page