top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
291219 | Loại khác: |
29121910 | Butanal |
29121990 | Loại khác |
29122100 | Aldehyt mạch vòng không có chức oxy khác:Benzaldehyt |
29122900 | Loại khác |
29124100 | Aldehitrượu, ete aldehyt, phenol aldehyt và aldehyt có chức oxy khác:'Vanillin (4hydroxy3methoxybenzaldehyt) |
29124200 | Ethylvanillin (3-ethoxy-4-hydroxybenzaldehyt) |
29124900 | Loại khác |
29125000 | Polyme mạch vòng của aldehyt |
29126000 | Paraformaldehyt |
29130000 | Dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa, hoặc nitroso hóa của các sản phẩm thuộc nhóm 29.12. |
2914 | Xeton và quinon, có hoặc không có chức oxy khác, và các dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của chúng. |
Trang 1 trên 1
bottom of page