top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
29071900 | Loại khác |
29072100 | Polyphenol; rượu-phenol:Resorcinol và muối của nó |
29072200 | Hydroquinone (quinol) và muối của nó |
29072300 | 4,4’-Isopropylidenediphenol (bisphenolA, diphenylolpropan) và muối của nó |
290729 | Loại khác: |
29072910 | Rượuphenol |
29072990 | Loại khác |
2908 | Dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của phenol hoặc của rượu-phenol. |
29081100 | Dẫn xuất chỉ chứa halogen và muối của chúng:'Pentaclophenol (ISO) |
29081900 | Loại khác |
29089100 | Loại khác: Dinoseb (ISO) và muối của nó |
29089200 | 4,6-Dinitro-o-cresol (DNOC (ISO)) và muối của nó |
Trang 1 trên 1
bottom of page