top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
29042010 | Trinitrotoluene |
29042090 | Loại khác |
29049000 | - Loại khác |
2905 | Rượu mạch hở và các dẫn xuất halogen hóa, sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của chúng. |
29051100 | Rượu no đơn chức (monohydric):Metanol (rượu metylic) |
29051200 | Propan-1-ol (rượu propyl) và propan-2-ol (rượu isopropyl) |
29051300 | Butan-1-ol (rượu n-butylic) |
29051400 | Butanol khác |
29051600 | Octanol (rượu octyl) và đồng phân của nó |
29051700 | Dodecan-1-ol (rượu laurylic), hexadecan-1-ol (rượu xetylic) và octadecan-1-ol (rượu stearylic) |
29051900 | Loại khác |
29052200 | Rượu đơn chức chưa no:Rượu tecpen mạch hở |
Trang 1 trên 1
bottom of page