top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
29024200 | m-Xylen |
29024300 | p-Xylen |
29024400 | Hỗn hợp các đồng phân của xylen |
29025000 | Styren |
29026000 | Etylbenzen |
29027000 | Cumen |
290290 | Loại khác: |
29029010 | Dodecylbenzen |
29029020 | Các loại alkylbenzen khác |
29029090 | Loại khác |
2903 | Dẫn xuất halogen hóa của hydrocarbon. |
290311 | Dẫn xuất clo hoá no của hydrocarbon mạch hở: Clorometan (clorua metyl) và cloroetan (clorua etyl): |
Trang 1 trên 1
bottom of page