top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
29012200 | Propen (propylen) |
29012300 | Buten (butylen) và các đồng phân của nó |
29012400 | 1,3 butadien và isopren |
290129 | Loại khác: |
29012910 | Axetylen |
29012990 | Loại khác |
2902 | Hydrocacbon mạch vòng. |
29021100 | Xyclan, xyclen và xycloterpen:'Xyclohexan |
29021900 | Loại khác |
29022000 | Benzen |
29023000 | Toluen |
29024100 | Xylen:o-Xylen |
Trang 1 trên 1
bottom of page