top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
283919 | Loại khác: |
28391910 | Natri silicat |
28391990 | Loại khác |
28399000 | Loại khác |
2840 | Borat; peroxoborat (perborat). |
28401100 | Dinatri tetraborat (borat tinh chế hàn the):Dạng khan |
28401900 | Dạng khác |
28402000 | Borat khác |
28403000 | Peroxoborat (perborat) |
2841 | Muối của axit oxometalic hoặc axit peroxometalic. |
28413000 | Natri dicromat |
28415000 | Cromat và dicromat khác; peroxocromat |
Trang 1 trên 1
bottom of page