top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
28369100
Loại khác: Liti carbonat
28369200
Stronti cacbonat
283699
Loại khác:
28369910
Amoni cacbonat thương phẩm
28369920
Chì cacbonat
28369990
Loại khác
2837
Xyanua, xyanua oxit và xyanua phức.
28371100
Xyanua và xyanua oxit: Của natri
28371900
Loại khác
28372000
Xyanua phức
2839
Silicat; silicat kim loại kiềm thương phẩm.
28391100
Của natri: Natri metasilicat
Trang 1 trên 1
bottom of page