top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
283531
Poly phosphat: 'Natri triphosphat (natri tripolyphosphat):
28353110
Loại dùng cho thực phẩm
28353190
Loại khác
283539
Loại khác:
28353910
Tetranatri pyrophosphat
28353990
Loại khác
2836
Carbonat; peroxocarbonat (percarbonat); amoni carbonat thương phẩm có chứa amonium carbamate.
28362000
Dinatri carbonat
28363000
Natri hydrogencarbonat (natri bicarbonat)
28364000
Kali carbonat
28365000
Canxi carbonat
28366000
Bari carbonat
Trang 1 trên 1
bottom of page