top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
28342990
Loại khác
2835
Phosphinat (hypophosphit), phosphonat (phosphit) và phosphat; polyphosphat, đã hoặc chưa xác định về mặt hoá học.
28351000
Phosphinat (hypophosphit) và phosphonat (phosphit)
28352200
Phosphat: Của monohoặc dinatri
28352400
Của kali
283525
Canxi hydro orthophosphat (“dicanxi phosphat”):
28352510
Loại dùng cho thức ăn gia súc
28352590
Loại khác
28352600
Của canxi phosphat khác
283529
Loại khác:
28352910
Của trinatri
28352990
Loại khác
Trang 1 trên 1
bottom of page