top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
28332700 | Của bari |
283329 | Loại khác: |
28332920 | Chì sulphat tribazơ |
28332930 | Của crôm |
28332990 | Loại khác |
28333000 | Phèn |
28334000 | Peroxosulphates (persulphates) |
2834 | Nitrit; nitrat. |
28341000 | Nitrit |
28342100 | Nitrat: Của kali |
283429 | Loại khác: |
28342910 | Của bitmut |
Trang 1 trên 1
bottom of page