top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
28321000 | Natri sulphit |
28322000 | Sulphit khác |
28323000 | Thiosulphat |
2833 | Sulphat; phèn (alums); peroxosulphat (persulphat). |
28331100 | Natri sulphat: Dinatri sulphat |
28331900 | Loại khác |
28332100 | Sulphat loại khác:Của magiê |
283322 | Của nhôm: |
28332210 | Loại thương phẩm |
28332290 | Loại khác |
28332400 | Của niken |
28332500 | Của đồng |
Trang 1 trên 1
bottom of page