top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
282990 | Loại khác: |
28299010 | Natri perchlorat |
28299090 | Loại khác |
2830 | Sulphua; polysulphua, đã hoặc chưa xác định về mặt hoá học. |
28301000 | Natri sulphua |
283090 | Loại khác: |
28309010 | Sulphua cađimi hoặc sulphua kẽm |
28309090 | Loại khác |
2831 | Dithionit và sulphoxylat. |
28311000 | Của natri |
28319000 | Loại khác |
2832 | Sulphit; thiosulphat. |
Trang 1 trên 1
bottom of page