top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
28274900 | Loại khác |
28275100 | Bromua và bromua oxit:'Natri bromua hoặc kali bromua |
28275900 | Loại khác |
28276000 | Iođua và iođua oxit |
2828 | Hypoclorit; canxi hypoclorit thương phẩm; clorit; hypobromit. |
28281000 | Canxi hypoclorit thương phẩm và canxi hypoclorit khác |
282890 | Loại khác: |
28289010 | Natri hypoclorit |
28289090 | Loại khác |
2829 | Clorat và peclorat; bromat và pebromat; iodat và peiodat. |
28291100 | Clorat:Của natri |
28291900 | Loại khác |
Trang 1 trên 1
bottom of page