top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
2814
Amoniac, dạng khan hoặc dạng dung dịch nước.
28141000
Dạng khan
28142000
Dạng dung dịch nước
2815
Natri hydroxit (xút ăn da); kali hydroxit (potash ăn da); natri peroxit hoặc kali peroxit.
28151100
Natri hydroxit (xút ăn da):'Dạng rắn
28151200
Dạng dung dịch nước (soda kiềm hoặc soda lỏng)
28152000
Kali hydroxit (potash ăn da)
28153000
Natri hoặc kali peroxit
2816
Magie hydroxit và magie peroxit; oxit, hydroxit và peroxit, của stronti hoặc bari.
28161000
Magie hydroxit và magie peroxit
28164000
Oxit, hydroxit và peroxit, của stronti hoặc bari
2817
Kẽm oxit; kẽm peroxit.
Trang 1 trên 1
bottom of page