top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
28051200
Canxi
28051900
Loại khác
28053000
Kim loại đất hiếm, scandi và ytri đã hoặc chưa pha trộn hoặc tạo hợp kim với nhau
28054000
Thủy ngân
2806
Hydro clorua (hydrochloric acid); axit closulphuric.
28061000
Hydro clorua (hydrochloric acid)
28062000
Axit closulphuric
28070000
Axit sulphuric; axit sulphuric bốc khói (oleum).
28080000
Axit nitric; axit sulphonitric.
2809
Diphosphorous pentaoxide; axit phosphoric; axit polyphosphoric, đã hoặc chưa xác định về mặt hoá học.
28091000
Diphosphorous pentaoxit
280920
Axit phosphoric và axit polyphosphoric:
Trang 1 trên 1
bottom of page