top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
28042100 | Khí hiếm: Argon |
28042900 | Loại khác |
28043000 | Nitơ |
28044000 | Oxy |
28045000 | Boron; tellurium |
28046100 | Silic: 'Chứa silic với hàm lượng không dưới 99,99% tính theo trọng lượng |
28046900 | Loại khác |
28047000 | Phospho |
28048000 | Asen |
28049000 | Selen |
2805 | Kim loại kiềm hoặc kim loại kiềm thổ; kim loại đất hiếm, scandium và yttrium, đã hoặc chưa pha trộn hoặc tạo hợp kim với nhau; thủy ngân. |
28051100 | Kim loại kiềm hoặc kim loại kiềm thổ: Natri |
Trang 1 trên 1
bottom of page