top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
25231090
Loại khác
25232100
Xi măng Portland: Xi măng trắng, đã hoặc chưa pha màu nhân tạo
252329
Loại khác:
25232910
Xi măng màu
25232990
Loại khác
25233000
Xi măng nhôm
25239000
Xi măng chịu nước khác
2524
Amiăng.
25241000
Crocidolite
25249000
Loại khác
2525
Mi ca, kể cả mi ca tách lớp; phế liệu mi ca.
25251000
Mi ca thô và mi ca đã tách thành tấm hay lớp
Trang 1 trên 1
bottom of page