top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
25201000 | Thạch cao; thạch cao khan |
252020 | Thạch cao plaster: |
25202010 | Dùng trong nha khoa |
25202090 | Loại khác |
25210000 | Chất gây chảy gốc đá vôi; đá vôi và đá có chứa canxi khác, dùng để sản xuất vôi hay xi măng. |
2522 | Vôi sống, vôi tôi và vôi chịu nước, trừ oxit canxi và hydroxit canxi thuộc nhóm 28.25. |
25221000 | Vôi sống |
25222000 | Vôi tôi |
25223000 | Vôi chịu nước |
2523 | Xi măng Portland, xi măng nhôm, xi măng xỉ (xốp), xi măng super sulphat và xi măng chịu nước (xi măng thuỷ lực) tương tự, đã hoặc chưa pha màu hoặc ở dạng clanhke. |
252310 | Clanhke xi măng: |
25231010 | Để sản xuất xi măng trắng |
Trang 1 trên 1
bottom of page