top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
25061000
Thạch anh
25062000
Quartzite
25070000
Cao lanh và đất sét cao lanh khác, đã hoặc chưa nung.
2508
Đất sét khác (không kể đất sét trương nở thuộc nhóm 68.06), andaluzit, kyanite và silimanite, đã hoặc chưa nung; mullite; đất chịu lửa (chamotte) hay đất dinas.
25081000
-  Bentonite
25083000
Đất sét chịu lửa
250840
Đất sét khác:
25084010
Đất hồ (đất tẩy màu)
25084090
Loại khác
25085000
Andaluzit, kyanit và sillimanit
25086000
Mullit
25087000
Đất chịu lửa hay đất dinas
Trang 1 trên 1
bottom of page