top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
24031990 | Loại khác |
240391 | Loại khác: 'Lá thuốc lá "thuần nhất" hoặc "hoàn nguyên" (thuốc lá tấm): |
24039110 | Đã được đóng gói để bán lẻ |
24039190 | Loại khác |
240399 | Loại khác: |
24039910 | Chiết xuất và tinh chất lá thuốc lá |
24039930 | Nguyên liệu thay thế lá thuốc lá đã chế biến |
24039940 | Thuốc lá bột để hít, khô hoặc không khô |
24039950 | Thuốc lá dạng hút và dạng nhai |
24039990 | Loại khác |
2501 | Muối (kể cả muối ăn và muối đã bị l àm biến tính) và natri clorua tinh khiết, có hoặc không ở trong dung dịch nước hoặc có chứa chất chống đóng bánh hoặc chất làm tăng độ chẩy; nước biển. |
25010010 | Muối ăn |
Trang 1 trên 1
bottom of page