top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
24012010 | Loại Virginia, đã sấy bằng không khí nóng |
24012020 | Loại Virginia, chưa sấy bằng không khí nóng |
24012030 | Loại Oriental |
24012040 | Loại Burley |
24012050 | Loại khác, đã sấy bằng không khí nóng |
24012090 | Loại khác |
240130 | Phế liệu lá thuốc lá: |
24013010 | Cọng thuốc lá |
24013090 | Loại khác |
2402 | Xì gà, xì gà xén hai đầu, xì gà nhỏ và thuốc lá điếu, từ lá thuốc lá hoặc từ các chất thay thế lá thuốc lá. |
24021000 | Xì gà, xì gà xén hai đầu và xì gà nhỏ, làm từ lá thuốc lá |
240220 | Thuốc lá điếu làm từ lá thuốc lá: |
Trang 1 trên 1
bottom of page