top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
23099019 | Loại khác |
23099020 | Chất tổng hợp, chất bổ sung thức ăn hoặc thêm vào thức ăn |
23099030 | Loại khác, có chứa thịt |
23099090 | Loại khác |
2401 | Lá thuốc lá chưa chế biến; phế liệu lá thuốc lá. |
240110 | Lá thuốc lá chưa tước cọng: |
24011010 | Loại Virginia, đã sấy bằng không khí nóng |
24011020 | Loại Virginia, chưa sấy bằng không khí nóng |
24011040 | Loại Burley |
24011050 | Loại khác, được sấy bằng không khí nóng (flue-cured) |
24011090 | Loại khác |
240120 | Lá thuốc lá, đã tước cọng một phần hoặc toàn bộ: |
Trang 1 trên 1
bottom of page