top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
210390 | Loại khác: |
21039010 | Tương ớt |
21039030 | Nước mắm |
21039040 | Gia vị hỗn hợp khác và bột canh hỗn hợp, kể cả bột tôm (belachan) |
21039090 | Loại khác |
2104 | Súp và nước xuýt và chế phẩm để làm súp và nước xuýt; chế phẩm thực phẩm đồng nhất. |
210410 | Súp và nước xuýt và chế phẩm để làm súp và nước xuýt: |
21041011 | Chứa thịt: 'Dùng cho trẻ em |
21041019 | Loại khác |
21041091 | Loại khác: Dùng cho trẻ em |
21041099 | Loại khác |
210420 | Chế phẩm thực phẩm đồng nhất: |
Trang 1 trên 1
bottom of page