top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
03011194
Cá tai tượng da beo (Astronotus ocellatus)
03011195
Cá rồng (Scleropages formosus)
03011199
Loại khác
030119
Loại khác:
03011910
Cá bột
03011990
Loại khác
03019100
Cá sống khác: Cá hồi vân (cá hồi nước ngọt) (Salmo trutta, Oncorhynchus mykiss, Oncorhynchus clarki, Oncorhynchus aguabonita, Oncorhynchus gilae, Oncorhynchus apache và Oncorhynchus chrysogaster)
03019200
Cá chình (Anguilla spp.)
030193
Cá chép (Cyprinus carpio, Carassius carassius, Ctenopharyngodon idellus, Hypophthalmichthys spp., Cirrhinus spp., Mylopharyngodon piceus):
03019310
Để nhân giống, trừ cá bột
03019390
Loại khác
03019400
Cá ngừ vây xanh Đại Tây Dương và Thái Bình Dương (Thunnus thynnus, Thunnus orientalis)
Trang 1 trên 1
bottom of page